XSMB - Xổ số Thái Bình ngày 30/03/2025

ĐB80716
G.132409
G.21590806416
G.3752833064380758447809000059349
G.47122056688912659
G.5432525827009564342151479
G.6381872548
G.725588566
Thông Báo
ĐầuĐuôi
00,8,9,9
15,6,6
22,5,5
3
43,3,8,9
58,8,9
66,6
72,9
80,1,2,3,5
91
ĐầuĐuôi
0,80
8,91
2,7,82
4,4,83
4
1,2,2,85
1,1,6,66
7
0,4,5,58
0,0,4,5,79

XSMB - Xổ số Thái Bình ngày 23/03/2025

ĐB98613
G.105469
G.25632253829
G.3139921047201161589785309993353
G.42799848242244547
G.5127402329548181131534237
G.6268170390
G.731085401
Thông Báo
ĐầuĐuôi
01,8
11,3
22,4,9
31,2,7
47,8
53,3,4
61,8,9
70,2,4,8
82
90,2,9,9
ĐầuĐuôi
7,90
0,1,3,61
2,3,7,8,92
1,5,53
2,5,74
5
6
3,47
0,4,6,78
2,6,9,99

XSMB - Xổ số Thái Bình ngày 16/03/2025

ĐB53850
G.127446
G.20766820824
G.3672557273813179978690486685504
G.42130637654255528
G.5158350417064883380715037
G.6414867595
G.717826219
Thông Báo
ĐầuĐuôi
04
14,7,9
24,5,8
30,3,7,8
41,6
50,5
62,4,6,7,8,9
71,6,9
82,3
95
ĐầuĐuôi
3,50
4,71
6,82
3,83
0,1,2,64
2,5,95
4,6,76
1,3,67
2,3,68
1,6,79

XSMB - Xổ số Thái Bình ngày 09/03/2025

ĐB59818
G.105279
G.21997514431
G.3638349019579896984782465358070
G.43288534257030431
G.5087723399162188481864841
G.6240832878
G.723837754
Thông Báo
ĐầuĐuôi
03
18
23
31,1,2,4,9
40,1,2
53,4
62
70,5,7,7,8,8,9
83,4,6,8
95,6
ĐầuĐuôi
4,70
3,3,41
3,4,62
0,2,5,83
3,5,84
7,95
8,96
7,77
1,7,7,88
3,79

XSMB - Xổ số Thái Bình ngày 02/03/2025

ĐB22165
G.190047
G.25737910285
G.3952810003208492209398354499946
G.44147141821278249
G.5320271906902267506233161
G.6360508405
G.761052711
Thông Báo
ĐầuĐuôi
02,2,5,5,8
11,8
23,7,7
32,9
44,6,7,7,9
5
60,1,1,5
75,9
81,5
90,2
ĐầuĐuôi
6,90
1,6,6,81
0,0,3,92
23
44
0,0,6,7,85
46
2,2,4,47
0,18
3,4,79

XSMB - Xổ số Thái Bình ngày 23/02/2025

ĐB72660
G.188904
G.29393933741
G.3010919469136839807585871348337
G.43430447937595727
G.5406757708317912652142158
G.6691537493
G.794043643
Thông Báo
ĐầuĐuôi
04,4
13,4,7
26,7
30,6,7,7,9,9
41,3
58,8,9
60,7
70,9
8
91,1,1,3,4
ĐầuĐuôi
3,6,70
4,9,9,91
2
1,4,93
0,0,1,94
5
2,36
1,2,3,3,67
5,58
3,3,5,79

XSMB - Xổ số Thái Bình ngày 16/02/2025

ĐB25938
G.121726
G.21090767099
G.3245736400934901198358117728129
G.42024984755616356
G.5253523281181954769167642
G.6736092533
G.784109516
Thông Báo
ĐầuĐuôi
01,7,9
10,6,6
24,6,8,9
33,5,5,6,8
42,7,7
56
61
73,7
81,4
92,5,9
ĐầuĐuôi
10
0,6,81
4,92
3,73
2,84
3,3,95
1,1,2,3,56
0,4,4,77
2,38
0,2,99