Xổ số Quảng Ninh ngày 21/07/2026

Mã ĐB14DS-8DS-9DS-1DS-10DS-4DS
ĐB73070
G.153507
G.24117038206
G.3707446925112117
G.44447837518517753
G.5216300986826
G.6353588274
G.797948309
;
ĐầuĐuôi
06,6,7,9
17
26
3
44,7
51,1,3,3
62,3
70,0,2,4,5
83,4,8,8,9
94,7,8
ĐầuĐuôi
7,70
5,51
6,72
5,5,6,83
4,7,8,94
75
0,0,26
0,1,4,97
8,8,98
0,89

Xổ số Quảng Ninh ngày 14/07/2026

Mã ĐB10DK-14DK-3DK-5DK-9DK-18DK-17DK-15DK
ĐB59147
G.171464
G.20404679833
G.3945921707520686
G.48788791780574410
G.5801903820090
G.6674612599
G.768390575
;
ĐầuĐuôi
05
10,2,7,7,9
2
33,9
46,7,8,9
57
64,6,8
74,5,5,9
82,6,8,9
90,2,9
ĐầuĐuôi
1,90
1
1,8,92
33
6,74
0,7,75
4,6,86
1,1,4,57
4,6,88
1,3,4,7,8,99

Xổ số Quảng Ninh ngày 07/07/2026

Mã ĐB5DA-6DA-2DA-1DA-4DA-11DA
ĐB92579
G.190726
G.24984684937
G.3301937001172314
G.48918444211064996
G.5771336960247
G.6224421186
G.780625481
;
ĐầuĐuôi
06
11,1,3,4,8
21,4,6
37
42,6,7
54,4
62,2,6
79
80,1,1,6,9
93,6,6
ĐầuĐuôi
80
1,1,2,8,81
4,6,62
1,93
1,2,5,54
5
0,2,4,6,8,9,96
3,47
18
7,89

Xổ số Quảng Ninh ngày 30/06/2026

Mã ĐB10CS-8CS-2CS-1CS-11CS-6CS
ĐB60468
G.131651
G.27117380230
G.3597802073101625
G.41992536005378142
G.5393219824526
G.6359277412
G.733909712
;
ĐầuĐuôi
03
12,2,7
25,6,7
30,1,2,3,7
40,2
51,9
60,8,8
73,7
80,2
90,2,5,7
ĐầuĐuôi
3,4,6,8,90
3,51
1,1,3,4,8,92
0,3,73
4
2,95
26
1,2,3,7,97
6,68
59

Xổ số Quảng Ninh ngày 23/06/2026

Mã ĐB12CK-1CK-7CK-10CK-4CK-14CK
ĐB50437
G.180903
G.21590070391
G.3390253718734697
G.49351544588905897
G.5595561676113
G.6240458180
G.738839362
;
ĐầuĐuôi
00,3
12,3,8
25
33,7,8
40,5
51,3,4,5,8
62,7
75
80,3,7
90,1,3,7,7
ĐầuĐuôi
0,4,8,90
5,91
1,62
0,1,3,5,8,93
54
2,4,5,75
6
3,6,8,9,97
1,3,58
9

Xổ số Quảng Ninh ngày 16/06/2026

Mã ĐB12CA-3CA-9CA-11CA-8CA-5CA
ĐB80384
G.175429
G.26585840175
G.3476652452393872
G.41455874439018229
G.5522382281786
G.6710036784
G.711595570
;
ĐầuĐuôi
01,3
10,1
21,3,3,8,9,9
36
44,6,8
55,5,8,9
62,5
70,2,5
84,4,6
96
ĐầuĐuôi
1,70
0,1,21
6,72
0,2,23
4,8,84
5,5,6,75
3,4,8,96
7
2,4,58
2,2,59

Xổ số Quảng Ninh ngày 09/06/2026

Mã ĐB1BS-9BS-3BS-15BS-5BS-8BS
ĐB07251
G.120211
G.20640984839
G.3073282054988071
G.47219661282435385
G.5532753407378
G.6335887586
G.710904749
;
ĐầuĐuôi
09
10,1,1,2,9
27,8
30,5,9
40,3,7,9,9
51
61,3,8
71,8
85,6,7
90,6
ĐầuĐuôi
1,3,4,90
1,1,5,6,71
12
4,63
4
3,85
8,96
2,4,87
2,6,78
0,1,3,4,49