XSMB - Xổ số Bắc Ninh ngày 02/04/2025

ĐB12033
G.181875
G.29720045677
G.3475586852526993158925748576246
G.49001059505643128
G.5168081161206485074379615
G.6872889543
G.718699257
Thông Báo
ĐầuĐuôi
00,1,6
15,6,8
25,8
33,7
43,6
50,7,8
64,9
72,5,7
80,5,9
92,2,3,5
ĐầuĐuôi
0,5,80
01
7,9,92
3,4,93
64
1,2,7,8,95
0,1,46
3,5,77
1,2,58
6,89

XSMB - Xổ số Bắc Ninh ngày 26/03/2025

ĐB23518
G.183150
G.25071886217
G.3177685212447959708848391999487
G.48865564245311031
G.5014547932803460201759609
G.6997225507
G.776902252
Thông Báo
ĐầuĐuôi
02,3,7,9
17,8,8,9
22,4,5
31,1
42,5
50,2,9
65,8
75,6
84,7
90,3,7
ĐầuĐuôi
5,90
3,31
0,2,4,52
0,93
2,84
2,4,6,75
76
0,1,8,97
1,1,68
0,1,59

XSMB - Xổ số Bắc Ninh ngày 19/03/2025

ĐB82163
G.174989
G.24296317526
G.3267607005489995400541275420349
G.48890570623562204
G.5235068019645760718353540
G.6100086344
G.717134060
Thông Báo
ĐầuĐuôi
00,1,4,6,7
13,7
26
35
40,0,4,5,9
50,4,4,4,6
60,0,3,3
7
86,9
90,5
ĐầuĐuôi
0,4,4,5,6,6,90
01
2
1,6,63
0,4,5,5,54
3,4,95
0,2,5,86
0,17
8
4,89

XSMB - Xổ số Bắc Ninh ngày 12/03/2025

ĐB80738
G.175919
G.23239819173
G.3180765150133665845345888209047
G.48992094477603444
G.5869962034784994642676685
G.6967076980
G.772255733
Thông Báo
ĐầuĐuôi
01,3
19
25
33,4,8
44,4,6,7
57
60,5,7,7
72,3,6,6
80,2,4,5
92,8,9
ĐầuĐuôi
6,80
01
7,8,92
0,3,73
3,4,4,84
2,6,85
4,7,76
4,5,6,67
3,98
1,99

XSMB - Xổ số Bắc Ninh ngày 05/03/2025

ĐB70997
G.195181
G.20489409002
G.3915007264722556706468213810053
G.42461676655488159
G.5900380677800525546975330
G.6858266948
G.712987663
Thông Báo
ĐầuĐuôi
00,0,2,3
12
2
30,8
46,7,8,8
53,5,6,8,9
61,3,6,6,7
76
81
94,7,7,8
ĐầuĐuôi
0,0,30
6,81
0,12
0,5,63
94
55
4,5,6,6,76
4,6,9,97
3,4,4,5,98
59

XSMB - Xổ số Bắc Ninh ngày 26/02/2025

ĐB45933
G.165435
G.27458136044
G.3880326614190581515992464063862
G.46351112510170251
G.5852308405858469871926080
G.6650677890
G.795169169
Thông Báo
ĐầuĐuôi
0
16,7
23,5
32,3,5
40,0,1,4
50,1,1,8
62,9
77
80,1,1
90,1,2,5,8,9
ĐầuĐuôi
4,4,5,8,90
4,5,5,8,8,91
3,6,92
2,33
44
2,3,95
16
1,77
5,98
6,99

XSMB - Xổ số Bắc Ninh ngày 19/02/2025

ĐB66521
G.114650
G.20493989154
G.3151646479088284374911629639902
G.41994485851880555
G.5233859334724604606633102
G.6183438220
G.796277046
Thông Báo
ĐầuĐuôi
02,2
1
20,1,4,7
33,8,8,9
46,6
50,4,5,8
63,4
70
83,4,8
90,1,4,6,6
ĐầuĐuôi
2,5,7,90
2,91
0,02
3,6,83
2,5,6,8,94
55
4,4,9,96
27
3,3,5,88
39