Xổ số Bắc Ninh ngày 11/03/2026

Mã ĐB12XP-6XP-4XP-11XP-5XP-18XP-13XP-1XP
ĐB30368
G.129356
G.24616475498
G.3337890770575150
G.45708487001180979
G.5619615695628
G.6680383179
G.797710943
;
ĐầuĐuôi
05,8,9
18
28
31,6
43,7
50,1,6
64,4,8,9,9
70,1,9,9
80,3,9
96,7,8
ĐầuĐuôi
5,7,80
3,5,71
2
4,83
6,64
05
3,5,96
4,97
0,1,2,6,98
0,6,6,7,7,89

Xổ số Bắc Ninh ngày 04/03/2026

Mã ĐB16XY-5XY-12XY-10XY-7XY-11XY-20XY-13XY
ĐB10619
G.113245
G.26915047741
G.3262514479125742
G.43409483718625415
G.5864200310073
G.6895439658
G.705269135
;
ĐầuĐuôi
02,5,9
13,5,9
26
31,5,7,9
41,2,2,5
50,1,8
60,2,7
72,3
8
91,1,2,5
ĐầuĐuôi
5,60
3,4,5,9,91
0,4,4,6,7,92
1,73
4
0,1,3,4,95
26
3,67
58
0,1,39

Xổ số Bắc Ninh ngày 25/02/2026

Mã ĐB11VF-6VF-13VF-9VF-1VF-14VF-5VF-10VF
ĐB48153
G.194401
G.21495995063
G.3678520879092001
G.40222511636493724
G.5845003660154
G.6410044718
G.784301367
;
ĐầuĐuôi
01,1,1,2
10,3,6,8
22,4
30,1,5
44,8,9
50,2,3,4,9
63,6,7
7
84
90,6
ĐầuĐuôi
1,3,5,90
0,0,0,31
0,2,52
1,5,63
2,4,5,84
35
1,6,96
67
1,48
4,59

Xổ số Bắc Ninh ngày 11/02/2026

Mã ĐB3VS-2VS-18VS-15VS-5VS-1VS-19VS-17VS
ĐB20692
G.189293
G.29660263021
G.3955392818878409
G.48089326642389502
G.5585714735343
G.6545709541
G.798923247
;
ĐầuĐuôi
02,2,9,9
1
21,1
32,7,8,9,9
41,3,5,7,8
57
64,6
73
88,9
90,2,2,3,8
ĐầuĐuôi
90
2,2,41
0,0,3,9,92
4,7,93
64
45
66
3,4,57
3,4,8,98
0,0,3,3,89

Xổ số Bắc Ninh ngày 04/02/2026

Mã ĐB14UB-18UB-17UB-6UB-5UB-1UB-15UB-11UB
ĐB06517
G.131720
G.25981563073
G.3447905154299159
G.41691091002348239
G.5735888824025
G.6448371569
G.765603088
;
ĐầuĐuôi
0
10,5,7
20,5
30,2,4,9
42,4,8,9,9
58,9
60,5,9
70,1,3
82,8
90,1,9
ĐầuĐuôi
1,2,3,6,7,90
7,91
3,4,82
73
3,44
1,2,65
6
17
4,5,88
3,4,4,5,6,99

Xổ số Bắc Ninh ngày 28/01/2026

Mã ĐB7UK-8UK-1UK-16UK-9UK-6UK-20UK-11UK
ĐB24121
G.196394
G.21897953028
G.3178513668993457
G.43309960250373432
G.5274087396150
G.6801295993
G.776472177
;
ĐầuĐuôi
01,2,4,9
1
21,1,4,8
32,3,7,9
40,7
50,1,7
69
75,6,7,8,9
89
93,4,5
ĐầuĐuôi
4,50
0,2,2,51
0,32
3,93
0,2,94
7,95
76
3,4,5,77
2,78
0,3,6,7,89

Xổ số Bắc Ninh ngày 21/01/2026

Mã ĐB17US-7US-19US-2US-13US-18US-10US-16US
ĐB06186
G.111296
G.20829423250
G.3079799166760639
G.44956567332578179
G.5469846672958
G.6480226435
G.760263249
;
ĐầuĐuôi
0
1
21,6,6
32,5,9
42,4,9
50,4,6,6,7,8
60,7,7
73,9,9
80,6
94,6,6,8
ĐầuĐuôi
5,6,80
21
3,42
73
4,5,94
35
2,2,5,5,8,9,96
5,6,67
5,98
3,4,7,79