XSMB - Xổ số Nam Định ngày 29/03/2025

ĐB09761
G.153965
G.23993764731
G.3112679525318563742914468816813
G.43280720017427543
G.5436322836676877182256371
G.6098704712
G.709107656
Thông Báo
ĐầuĐuôi
00,4,9
10,2,3
25
31,7
42,3
53,6
61,3,3,5,7
71,1,6,6
80,3,8
91,8
ĐầuĐuôi
0,1,80
3,6,7,7,91
1,42
1,4,5,6,6,83
04
2,65
5,7,76
3,67
8,98
09

XSMB - Xổ số Nam Định ngày 22/03/2025

ĐB67411
G.176269
G.20956670821
G.3299744469153443485897102630438
G.49683250915635848
G.5539944310701046120140170
G.6106938486
G.706511509
Thông Báo
ĐầuĐuôi
01,6,6,9,9
11,4,5
21,6
31,8,8
43,8
51
61,3,6,9
70,4
83,6,9
91,9
ĐầuĐuôi
70
0,1,2,3,5,6,91
2
4,6,83
1,74
15
0,0,2,6,86
7
3,3,48
0,0,6,8,99

XSMB - Xổ số Nam Định ngày 15/03/2025

ĐB97404
G.105695
G.22090129614
G.3330044116355522847850681041485
G.45911968211615011
G.5787916738599037950991649
G.6674062957
G.760321377
Thông Báo
ĐầuĐuôi
01,4,4
10,1,1,3,4
22
32
49
57
60,1,2,3
73,4,7,9,9
82,5,5
95,9,9
ĐầuĐuôi
1,60
0,1,1,61
2,3,6,82
1,6,73
0,0,1,74
8,8,95
6
5,77
8
4,7,7,9,99

XSMB - Xổ số Nam Định ngày 08/03/2025

ĐB26689
G.102663
G.24425063215
G.3755446422801352657462593181481
G.48425340962220727
G.5749872027079392000576095
G.6350489023
G.788294715
Thông Báo
ĐầuĐuôi
02,9
15,5
20,2,3,5,7,8,9
31
44,6,7
50,0,2,7
63
79
81,8,9,9
95,8
ĐầuĐuôi
2,5,50
3,81
0,2,52
2,63
44
1,1,2,95
46
2,4,57
2,8,98
0,2,7,8,89

XSMB - Xổ số Nam Định ngày 01/03/2025

ĐB83683
G.177268
G.27264896979
G.3992442558361832318980427292845
G.48413748189161294
G.5469124012539932754215368
G.6917953061
G.752942825
Thông Báo
ĐầuĐuôi
01
13,6,7
21,5,7,8
32,9
44,5,8
52,3
61,8,8
72,9
81,3,3
91,4,4,8
ĐầuĐuôi
0
0,2,6,8,91
3,5,72
1,5,8,83
4,9,94
2,45
16
1,27
2,4,6,6,98
3,79

XSMB - Xổ số Nam Định ngày 22/02/2025

ĐB04104
G.104607
G.26618902265
G.3048753244955146950234714967481
G.45080710478672380
G.5061029547982913670450537
G.6679627814
G.704808841
Thông Báo
ĐầuĐuôi
04,4,4,7
10,4
23,7
36,7
41,5,6,9,9
54
65,7
75,9
80,0,0,1,2,8,9
9
ĐầuĐuôi
1,8,8,80
4,81
82
23
0,0,0,1,54
4,6,75
3,46
0,2,3,67
88
4,4,7,89

XSMB - Xổ số Nam Định ngày 15/02/2025

ĐB75155
G.120665
G.21486159563
G.3640592043392491577777309549673
G.42771254205557368
G.5993596810607791409716619
G.6920156429
G.745259677
Thông Báo
ĐầuĐuôi
07
14,9
20,5,9
33,5
42,5
55,5,6,9
61,3,5,8
71,1,3,7,7
81
91,5,6
ĐầuĐuôi
20
6,7,7,8,91
42
3,6,73
14
2,3,4,5,5,6,95
5,96
0,7,77
68
1,2,59