XSMB - Xổ số Hải Phòng ngày 28/03/2025

ĐB53412
G.165866
G.26055615741
G.3794691384768419952523935791069
G.43634485411533974
G.5874349945712978208224028
G.6921844756
G.792148819
Thông Báo
ĐầuĐuôi
0
12,2,4,9,9
21,2,8
34
41,3,4,7
52,3,4,6,6,7
66,9,9
74
82,8
92,4
ĐầuĐuôi
0
2,41
1,1,2,5,8,92
4,53
1,3,4,5,7,94
5
5,5,66
4,57
2,88
1,1,6,69

XSMB - Xổ số Hải Phòng ngày 21/03/2025

ĐB04036
G.171107
G.29236365009
G.3225860172039431583368399246715
G.41103239883533891
G.5353958536367861058364415
G.6522377348
G.784807444
Thông Báo
ĐầuĐuôi
03,7,9
10,5,5
20,2
31,6,6,6,9
44,8
53,3
63,7
74,7
80,4,6
91,2,8
ĐầuĐuôi
1,2,80
3,91
2,92
0,5,5,63
4,7,84
1,15
3,3,3,86
0,6,77
4,98
0,39

XSMB - Xổ số Hải Phòng ngày 14/03/2025

ĐB32069
G.156222
G.20397468402
G.3161214476547197660347526743928
G.44670418636887278
G.5523871880031176494732058
G.6151999908
G.744264524
Thông Báo
ĐầuĐuôi
02,8
1
21,2,4,6,8
31,4,8
44,5
51,8
64,5,7,9
70,3,4,8
86,8,8
97,9
ĐầuĐuôi
70
2,3,51
0,22
73
2,3,4,6,74
4,65
2,86
6,97
0,2,3,5,7,8,88
6,99

XSMB - Xổ số Hải Phòng ngày 07/03/2025

ĐB45272
G.184217
G.28986850973
G.3295166519915932871443549042794
G.41561232181322433
G.5050833621709288072318615
G.6523472518
G.712386916
Thông Báo
ĐầuĐuôi
08,9
12,5,6,6,7,8
21,3
31,2,2,3,8
44
5
61,2,8,9
72,2,3
80
90,4,9
ĐầuĐuôi
8,90
2,3,61
1,3,3,6,7,72
2,3,73
4,94
15
1,16
17
0,1,3,68
0,6,99

XSMB - Xổ số Hải Phòng ngày 28/02/2025

ĐB41121
G.138258
G.21438733928
G.3107889337834048040085450950951
G.45402255365115848
G.5013454612799413651917510
G.6397957093
G.742792491
Thông Báo
ĐầuĐuôi
02,8,9
10,1
21,4,8
34,6
42,8,8
51,3,7,8
61
78,9
87,8
91,1,3,7,9
ĐầuĐuôi
10
1,2,5,6,9,91
0,42
5,93
2,34
5
36
5,8,97
0,2,4,4,5,7,88
0,7,99

XSMB - Xổ số Hải Phòng ngày 21/02/2025

ĐB18159
G.139067
G.21667685871
G.3594972039656769635687958407619
G.42438970936680499
G.5218298794847383583080464
G.6575450089
G.796844765
Thông Báo
ĐầuĐuôi
08,9
19
2
35,8
47,7
50,9
64,5,7,8,8,9
71,5,6,9
82,4,4,9
96,6,7,9
ĐầuĐuôi
50
71
82
3
6,8,84
3,6,75
7,9,96
4,4,6,97
0,3,6,68
0,1,5,6,7,8,99

XSMB - Xổ số Hải Phòng ngày 14/02/2025

ĐB51690
G.186998
G.29474780525
G.3773620854776671215379260222798
G.48258499448983779
G.5677726898832652409565991
G.6873921518
G.793450291
Thông Báo
ĐầuĐuôi
02,2
18
21,4,5
32,7
45,7,7
56,8
62
71,3,7,9
89
90,1,1,3,4,8,8,8
ĐầuĐuôi
90
2,7,9,91
0,0,3,62
7,93
2,94
2,45
56
3,4,4,77
1,5,9,9,98
7,89